oriental studies

oriental studies

A student reads a textbook about oriental studies in the library.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Ngành nghiên cứu phương Đông – lĩnh vực học thuật nghiên cứu về các nền văn hóa, ngôn ngữ con người châu Á.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho việc nghiên cứu ngành nghiên cứu phương Đông.)
  • (Ngành nghiên cứu phương Đông bao gồm nhiều chủ đề, từ triết học Trung Quốc cổ đại đến văn học Nhật Bản hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to major in oriental studies": chuyên ngành nghiên cứu phương Đông (trong giáo dục đại học).
    • He decided to major in oriental studies at university. (Anh ấy quyết định chuyên ngành nghiên cứu phương Đông tại trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Orientalist (danh từ): nhà nghiên cứu phương Đông.
    • The orientalist published a groundbreaking book on Southeast Asian art. (Nhà nghiên cứu phương Đông đã xuất bản một cuốn sách đột phá về nghệ thuật Đông Nam Á.)
  • Oriental (tính từ): thuộc về phương Đông (thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật, nhưng hiện nay có thể mang hàm ý lỗi thời hoặc gây tranh cãi).
Từ đồng nghĩa
  • Asian studies: nghiên cứu châu Á (thuật ngữ hiện đại trung tính hơn).
  • Area studies: nghiên cứu khu vực (một nhánh rộng hơn bao gồm nghiên cứu phương Đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.